Chức năng sinh lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Chức năng sinh lý là các hoạt động tự nhiên của cơ thể nhằm duy trì cân bằng nội môi, đảm bảo sự sống và hỗ trợ thích nghi với thay đổi liên tục trong đời sống. Khái niệm này mô tả cách các hệ thống cơ quan phối hợp thực hiện quá trình sinh học thiết yếu giúp cơ thể duy trì hoạt động ổn định và phát triển bền vững.

Khái niệm chức năng sinh lý

Chức năng sinh lý mô tả toàn bộ các hoạt động tự nhiên của cơ thể sống nhằm duy trì sự ổn định, phát triển và thích nghi với môi trường. Mỗi chức năng được thực hiện bởi hệ thống tế bào, mô và cơ quan, phối hợp với nhau trong một mạng lưới điều hòa phức tạp. Khái niệm này bao gồm những phản ứng phản xạ nhanh, các điều chỉnh nội tiết dài hạn và hoạt động trao đổi chất liên tục diễn ra trong từng khoảnh khắc. Sinh lý học xem cơ thể như một tổng thể thống nhất, trong đó từng phần đều đóng vai trò thiết yếu.

Các chức năng sinh lý đảm bảo cho cơ thể duy trì cân bằng nội môi, tức trạng thái ổn định động giữa nhiều biến số sinh học. Những biến số này bao gồm nồng độ ion, độ pH, nhiệt độ cơ thể, áp suất thẩm thấu và mức đường huyết. Khi một yếu tố bị tác động bởi môi trường hoặc bệnh lý, hệ điều hòa sinh lý sẽ kích hoạt để đưa cơ thể trở về trạng thái ổn định. Điều này cho thấy chức năng sinh lý không chỉ phản ánh hoạt động bình thường mà còn thể hiện khả năng thích nghi và đáp ứng.

Một số nhóm chức năng sinh lý cơ bản thường được nhắc đến:

  • Chức năng trao đổi chất: chuyển hóa năng lượng, tổng hợp và phân giải chất.
  • Chức năng vận động: co cơ, duy trì tư thế và di chuyển.
  • Chức năng điều hòa: nội tiết, thần kinh và miễn dịch.
  • Chức năng sinh sản: đảm bảo duy trì nòi giống.
Những nhóm chức năng này hình thành nền tảng để phân tích hoạt động sống trong các điều kiện khác nhau.

Cơ sở khoa học của chức năng sinh lý

Cơ sở khoa học của chức năng sinh lý dựa trên các cơ chế phân tử, tế bào và hệ thống. Ở cấp độ phân tử, các enzyme, hormone và tín hiệu nội bào giữ vai trò trung tâm trong điều hòa hoạt động tế bào. Những chất truyền tin này ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa sinh, hoạt động của bơm ion màng tế bào và khả năng biểu hiện gen. Nghiên cứu tại NCBI chỉ ra rằng thay đổi nhỏ ở cấp độ phân tử cũng có thể dẫn đến biến đổi lớn trong chức năng sinh lý toàn cơ thể.

Ở cấp độ tế bào, chức năng sinh lý liên quan đến sự trao đổi chất, sinh năng lượng, dẫn truyền tín hiệu và phân chia. Tế bào duy trì điện thế màng, vận chuyển chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải thông qua nhiều cơ chế chủ động và thụ động. Khi nhiều tế bào hợp thành mô và cơ quan, chức năng sinh lý trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấu trúc. Mỗi loại tế bào đảm nhiệm vai trò riêng, tạo nên tính chuyên biệt của mô.

Dưới đây là bảng khái quát các cấp độ cơ sở của chức năng sinh lý:

Cấp độ Thành phần chính Vai trò sinh lý
Phân tử Enzyme, hormone, ion Điều hòa phản ứng và tín hiệu sinh học
Tế bào Bào quan, màng tế bào Duy trì trao đổi chất và vận chuyển
Hệ thống Cơ quan, mô chức năng Tạo phản ứng phối hợp toàn cơ thể
Biểu bảng giúp làm rõ cách các cấp độ cấu trúc liên kết tạo nên nền tảng sinh lý.

Mối liên hệ giữa cấu trúc và chức năng

Mối liên hệ giữa cấu trúc và chức năng là nguyên tắc trung tâm của sinh lý học. Cấu trúc quyết định chức năng, và chức năng phản ánh sự thích nghi của cấu trúc. Từ hình dạng tế bào đến thiết kế giải phẫu của cơ quan, mỗi đặc điểm đều phục vụ mục đích sinh học cụ thể. Ví dụ, tế bào hồng cầu có hình đĩa lõm hai mặt giúp tối ưu hóa diện tích trao đổi khí, trong khi mô cơ tim có cấu trúc sợi phân nhánh giúp duy trì hoạt động co bóp liên tục.

Ở cấp độ cơ quan, cấu trúc phổi bao gồm hàng triệu phế nang mỏng nhằm tối ưu hóa trao đổi khí. Hệ thống mao mạch phong phú giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa không khí và máu. Tương tự, cấu trúc neuron với sợi trục dài và đuôi gai phân nhánh cho phép dẫn truyền tín hiệu nhanh và kết nối rộng. Những ví dụ này cho thấy cấu trúc không chỉ mang giá trị giải phẫu mà còn quyết định hoạt động chức năng.

Các ví dụ điển hình về mối liên hệ cấu trúc - chức năng:

  1. Thận có cấu trúc nephron dạng ống cuộn giúp lọc máu hiệu quả.
  2. Ruột non có vi nhung mao làm tăng hấp thu dưỡng chất.
  3. Da có nhiều lớp tế bào sừng hóa nhằm bảo vệ cơ thể.
Danh sách trên minh họa tính logic tự nhiên giữa cấu tạo và hoạt động.

Hệ thống điều hòa sinh lý và cân bằng nội môi

Cân bằng nội môi là mục tiêu trung tâm của các hệ thống sinh lý. Cơ thể duy trì trạng thái ổn định thông qua các cơ chế điều hòa ngược, bao gồm điều hòa ngược âm và điều hòa ngược dương. Điều hòa ngược âm giúp ổn định biến số bằng cách tạo phản ứng ngược chiều với kích thích ban đầu. Ví dụ, khi nhiệt độ cơ thể tăng, cơ chế toát mồ hôi và giãn mạch hoạt hóa để hạ nhiệt.

Các biến số sinh lý như huyết áp, đường huyết và pH máu đều tuân theo nguyên tắc điều hòa ngược âm. Công thức mô tả đơn giản phản ứng điều hòa ngược âm như sau:
Response=k(SetpointValue)Response = -k \cdot (Setpoint - Value)
Trong đó, Response là mức độ phản ứng điều chỉnh, k là hằng số điều hòa, Setpoint là giá trị chuẩn và Value là giá trị hiện tại được cơ thể cảm nhận. Công thức giúp mô phỏng hành vi điều hòa trong mô hình toán học sinh lý.

Cơ thể cũng sử dụng điều hòa ngược dương trong một số trường hợp đặc biệt như quá trình đông máu hoặc co bóp tử cung khi sinh. Tuy nhiên, đây là cơ chế tạm thời và thường kết thúc khi mục tiêu được hoàn thành. Các cơ chế điều hòa sinh lý bảo đảm cho cơ thể vận hành ổn định trước những thay đổi liên tục của môi trường sống.

Các nhóm chức năng sinh lý chính

Các nhóm chức năng sinh lý phản ánh toàn bộ hoạt động sống của cơ thể, được tổ chức thành nhiều hệ thống chuyên biệt nhưng vẫn phối hợp chặt chẽ. Hệ tuần hoàn chịu trách nhiệm vận chuyển máu, oxy và chất dinh dưỡng, đồng thời loại bỏ chất thải. Tim hoạt động như một bơm sinh học, trong khi hệ thống mạch máu duy trì áp suất và lưu lượng tuần hoàn. Hệ hô hấp đảm nhiệm trao đổi khí, đưa oxy vào máu và loại bỏ CO₂. Các phế nang mỏng và mạng mao mạch dày đặc cho phép trao đổi khí hiệu quả dựa trên khuếch tán.

Hệ tiêu hóa xử lý thức ăn, phân giải polymer lớn thành dưỡng chất dễ hấp thu và vận chuyển vào máu. Ruột non đảm nhiệm phần lớn chức năng hấp thu nhờ vi nhung mao làm tăng diện tích tiếp xúc. Hệ thần kinh chịu trách nhiệm dẫn truyền tín hiệu nhanh thông qua điện thế hoạt động. Nhờ cấu trúc neuron có sợi trục dài và hệ synapse phức tạp, cơ thể có thể tạo phản ứng tức thời trước các kích thích. Hệ nội tiết điều hòa dài hạn thông qua hormone, giúp ổn định quá trình chuyển hóa, sinh trưởng và đáp ứng stress.

Hệ miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh bằng phản ứng miễn dịch bẩm sinh và thích nghi. Các tế bào như lympho B, T, đại thực bào hay bạch cầu hạt đều tham gia vào cơ chế nhận diện và tiêu diệt mầm bệnh. Hệ bài tiết điều hòa môi trường nội bào bằng cách loại bỏ chất thải và cân bằng điện giải. Hệ sinh sản đảm bảo duy trì nòi giống và tiếp nối sự sống. Sự phối hợp của các hệ thống này tạo nên hoạt động sống liên tục, duy trì cân bằng nội môi.

Dưới đây là bảng mô tả tóm tắt một số nhóm chức năng sinh lý chính:

Hệ cơ quan Chức năng sinh lý Đặc điểm nổi bật
Tuần hoàn Vận chuyển máu và chất dinh dưỡng Tim và hệ mạch phối hợp tạo áp lực máu ổn định
Hô hấp Trao đổi O₂ và CO₂ Phế nang mỏng, khuếch tán khí hiệu quả
Thần kinh Dẫn truyền tín hiệu nhanh Sợi trục dài, synapse hóa học và điện
Nội tiết Điều hòa dài hạn qua hormone Tác động chậm nhưng bền vững
Miễn dịch Bảo vệ cơ thể Phản ứng thích nghi và bẩm sinh
Bảng này giúp hệ thống hóa các nhóm chức năng quan trọng trong sinh lý người.

Các cơ chế truyền tín hiệu sinh lý

Truyền tín hiệu sinh lý là nền tảng để các tế bào và cơ quan phối hợp hoạt động. Có ba dạng tín hiệu chính: tín hiệu điện, tín hiệu hóa học và tín hiệu cơ học. Tín hiệu điện diễn ra trong hệ thần kinh thông qua điện thế hoạt động. Sự thay đổi điện thế màng do di chuyển ion Na⁺ và K⁺ qua kênh ion tạo ra xung thần kinh. Tín hiệu này lan truyền nhanh dọc sợi trục và truyền qua synapse để kích hoạt tế bào tiếp theo.

Tín hiệu hóa học gồm hormone, chất dẫn truyền thần kinh và cytokine. Hệ nội tiết giải phóng hormone vào máu, tác động lên tế bào đích và điều chỉnh các quá trình dài hạn như chuyển hóa, tăng trưởng và sinh sản. Chất dẫn truyền thần kinh như dopamine, serotonin hay acetylcholine giúp neuron giao tiếp hiệu quả. Cytokine đóng vai trò tín hiệu miễn dịch, điều hòa hoạt động viêm và đáp ứng miễn dịch. Theo các nghiên cứu được lưu trữ tại NIH, sự rối loạn các tín hiệu này có thể dẫn đến bệnh lý như rối loạn chuyển hóa, trầm cảm và bệnh tự miễn.

Tín hiệu cơ học được ghi nhận trong các mô như xương, cơ và mạch máu. Xương đáp ứng với lực cơ học bằng cách tăng hoặc giảm mật độ thông qua hoạt động của tế bào hủy xương và tạo xương. Mạch máu phản ứng với áp lực dòng chảy bằng cách thay đổi đường kính để tối ưu hóa lưu lượng. Sự kết hợp của các tín hiệu sinh lý tạo ra mạng lưới điều hòa phối hợp giúp cơ thể phản ứng linh hoạt với môi trường. Điều này thể hiện rõ trong các hoạt động như vận động, tiêu hóa, hô hấp và điều hòa thân nhiệt.

Vai trò của chức năng sinh lý trong bệnh học

Sinh lý học là nền tảng để hiểu bệnh lý, vì mọi rối loạn bệnh học đều bắt nguồn từ sự sai lệch của chức năng sinh lý bình thường. Khi cơ chế điều hòa bị phá vỡ, các hệ thống cơ thể không còn duy trì được cân bằng nội môi. Ví dụ, tăng huyết áp xảy ra khi cơ chế điều hòa áp lực máu trở nên kém hiệu quả hoặc bị tác động bởi yếu tố ngoại sinh. Ở bệnh đái tháo đường type 2, sự giảm độ nhạy insulin làm rối loạn điều hòa đường huyết và gây tổn thương mạch máu lâu dài.

Các rối loạn nhịp tim phản ánh sự mất ổn định của tín hiệu điện trong cơ tim, dẫn đến bất thường trong co bóp và bơm máu. Trong bệnh lý hô hấp, giảm đàn hồi phổi hoặc tổn thương phế nang làm suy giảm trao đổi khí, gây thiếu oxy mô. Rối loạn thần kinh như Parkinson hoặc Alzheimer đều liên quan đến suy giảm dẫn truyền tín hiệu thần kinh và tổn thương cấu trúc neuron. Các ví dụ này cho thấy bệnh học là hệ quả của chức năng sinh lý bị thay đổi, giúp lâm sàng định hướng chẩn đoán và điều trị.

Dưới đây là bảng mô tả mối liên hệ giữa rối loạn chức năng sinh lý và bệnh học:

Rối loạn chức năng Biểu hiện bệnh lý Hệ cơ quan liên quan
Mất điều hòa đường huyết Đái tháo đường type 2 Nội tiết – Chuyển hóa
Tăng hoạt động giao cảm Tăng huyết áp Tim mạch
Suy giảm dẫn truyền thần kinh Parkinson, Alzheimer Thần kinh
Bảng trên cho thấy vai trò cốt lõi của sinh lý học trong lý giải cơ chế bệnh sinh.

Các phương pháp nghiên cứu chức năng sinh lý

Nghiên cứu chức năng sinh lý sử dụng nhiều phương pháp thực nghiệm và mô phỏng nhằm đo lường hoạt động cơ thể. Điện tâm đồ (ECG) ghi lại tín hiệu điện của tim, giúp đánh giá nhịp tim và các rối loạn dẫn truyền. Điện não đồ (EEG) ghi hoạt động điện của não và hỗ trợ chẩn đoán động kinh. Các kỹ thuật hình ảnh như MRI hoặc CT cung cấp thông tin về cấu trúc và chức năng cơ quan.

Các phương pháp đo lường sinh hóa như xét nghiệm máu, đo enzyme, định lượng hormone giúp đánh giá các quá trình chuyển hóa và điều hòa nội tiết. Các mô hình toán học mô phỏng những quá trình sinh lý phức tạp như dao động nhịp tim, trao đổi khí hoặc điều hòa đường huyết. Một số mô hình sử dụng phương trình đạo hàm để mô tả biến thiên theo thời gian, cho phép dự đoán hành vi sinh lý trong điều kiện thường và bệnh lý.

Một ví dụ minh họa cho mô hình toán học:
dGdt=IkG \frac{dG}{dt} = I - k \cdot G
Trong đó G là nồng độ glucose, I là lượng glucose đưa vào và k là hằng số tiêu thụ. Phương trình này được dùng để mô phỏng điều hòa đường huyết. Phương pháp mô hình hóa kết hợp với thực nghiệm giúp hoàn thiện hiểu biết về chức năng sinh lý và phục vụ phát triển phương pháp điều trị.

Ứng dụng của sinh lý học trong y học và khoa học

Sinh lý học đóng vai trò then chốt trong y học hiện đại. Hiểu chức năng từng hệ cơ quan giúp thiết kế phác đồ điều trị hợp lý và dự đoán đáp ứng của người bệnh. Ví dụ, kiến thức về sinh lý tim hỗ trợ bác sĩ lựa chọn thuốc điều trị suy tim hoặc rối loạn nhịp. Sinh lý hô hấp giúp tối ưu hóa cài đặt máy thở trong chăm sóc tích cực. Sinh lý thận hỗ trợ điều chỉnh liều thuốc dựa trên mức lọc cầu thận.

Trong nghiên cứu khoa học, sinh lý học là nền tảng để phát triển thuốc mới thông qua xác định đích tác động sinh học. Các công nghệ như mô phỏng sinh lý, nuôi cấy tế bào hoặc mô hình động vật đều dựa trên hiểu biết về chức năng cơ thể. Trong y học dự phòng, kiến thức sinh lý giúp xây dựng chương trình dinh dưỡng, vận động và sức khỏe cộng đồng nhằm cải thiện chức năng cơ thể và ngăn ngừa bệnh.

Các lĩnh vực như công nghệ sinh học, kỹ thuật y sinh và khoa học thần kinh đều dựa trên sinh lý học để hiểu cơ chế hoạt động của hệ sinh học và phát triển giải pháp mới. Điều này cho thấy chức năng sinh lý không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn mang tính ứng dụng rộng rãi.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề chức năng sinh lý:

Mô Tả Chức Năng và Ý Nghĩa Sinh Lý Của Mô Béo Nâu Dịch bởi AI
Physiological Reviews - Tập 84 Số 1 - Trang 277-359 - 2004
Cannon, Barbara, và Jan Nedergaard. Mô Béo Nâu: Chức Năng và Ý Nghĩa Sinh Lý. Physiol Rev 84: 277–359, 2004; 10.1152/physrev.00015.2003.—Chức năng của mô béo nâu là chuyển hóa năng lượng từ thực phẩm thành nhiệt; về mặt sinh lý, cả nhiệt lượng được sản xuất cũng như sự giảm hiệu suất chuyển hóa sau đó có thể có ý nghĩa quan trọng. Cả hoạt động cấp tính của mô, tức là quá trình sản xuất nhi...... hiện toàn bộ
#mô béo nâu #sinh nhiệt #norepinephrine #vùng dưới đồi #sự thích nghi với lạnh
Đánh giá định lượng bằng chứng cho các hiệu ứng đa dạng sinh học đối với chức năng và dịch vụ hệ sinh thái Dịch bởi AI
Ecology Letters - Tập 9 Số 10 - Trang 1146-1156 - 2006
Tóm tắtSự lo ngại đang gia tăng về những hậu quả của việc mất đa dạng sinh học đối với chức năng hệ sinh thái, đối với việc cung cấp dịch vụ hệ sinh thái và đối với sự phúc lợi của con người. Bằng chứng thực nghiệm cho mối quan hệ giữa đa dạng sinh học và tốc độ quá trình hệ sinh thái là rất thuyết phục, nhưng vấn đề vẫn còn gây tranh cãi. Tại đây, chúng tôi trình ...... hiện toàn bộ
#đa dạng sinh học #chức năng hệ sinh thái #dịch vụ hệ sinh thái #tác động sinh thái #quản lý đa dạng sinh học
Chức năng bất thường của tế bào nội mạc và sinh lý bệnh học của bệnh xơ vữa động mạch Dịch bởi AI
Circulation Research - Tập 118 Số 4 - Trang 620-636 - 2016
Chức năng bất thường của lớp nội mạc ở những vùng dễ tổn thương của mạch máu động mạch là một yếu tố quan trọng góp phần vào sinh lý bệnh học của bệnh tim mạch xơ vữa. Bất thường tế bào nội mạc, theo nghĩa rộng nhất, bao gồm một tập hợp các biến đổi không thích ứng trong kiểu hình chức năng, có những tác động quan trọng đến việc điều chỉnh đông máu và huyết khối, trương lực mạch địa phương...... hiện toàn bộ
#chức năng tế bào nội mạc #bệnh xơ vữa động mạch #sinh lý bệnh học #nguy cơ lâm sàng #phát hiện sớm
Chức năng sinh lý của thioredoxin và thioredoxin reductase Dịch bởi AI
FEBS Journal - Tập 267 Số 20 - Trang 6102-6109 - 2000
Thioredoxin, thioredoxin reductase và NADPH, hệ thống thioredoxin, tồn tại phổ biến từ Archea đến con người. Thioredoxin, với vị trí hoạt động dithiol/disulfide (CGPC) là các khử disulfide protein chính trong tế bào; do đó, chúng cũng đóng vai trò là don electron cho các enzyme như ribonucleotide reductases, thioredoxin peroxidases (peroxiredoxins) và methionine sulfoxide reductases. Gluta...... hiện toàn bộ
Hoạt động sinh học và Ứng dụng của Polysaccharide Sulfat từ Vi tảo Biển Dịch bởi AI
Marine Drugs - Tập 11 Số 1 - Trang 233-252
Vi tảo biển đã được sử dụng từ lâu như thực phẩm cho con người, chẳng hạn như Arthrospira (trước đây là Spirulina), và cho động vật trong nuôi trồng thủy sản. Sinh khối từ những loại vi tảo này và các hợp chất chúng sản sinh đã được chứng minh là có nhiều ứng dụng sinh học với nhiều lợi ích cho sức khỏe. Bài điểm lại nghiên cứu hiện tại về hoạt động sinh học và ứng dụng của polysaccharide,...... hiện toàn bộ
#Vi tảo biển #polysaccharide sulfat #sức khỏe #ứng dụng sinh học #thực phẩm chức năng
Mạng ngoại bào: một yếu tố điều chỉnh quan trọng chức năng của tế bào và sự phát triển của cơ xương Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 2021
Tóm tắtMạng ngoại bào (ECM) là một loại mô liên kết trong môi trường vi mô của tế bào, có tầm quan trọng lớn đối với sự phát triển của mô. ECM trong không gian cơ xơ bao gồm ba lớp: lớp bao cơ (epimysium), lớp màng bao cơ (perimysium), và lớp nội cơ (endomysium) (lớp nền). Ba lớp cấu trúc mô liên kết này không chỉ duy trì hình dạng của cơ xương, mà còn đóng vai trò...... hiện toàn bộ
#Mạng ngoại bào #cơ xương #mô liên kết #chức năng sinh lý #kỹ thuật sinh y học
Chức năng tiềm năng và ứng dụng của các exopolysaccharides vi sinh vật đa dạng trong môi trường biển Dịch bởi AI
Journal of Genetic Engineering and Biotechnology - Tập 20 - Trang 1-21 - 2022
Exopolysaccharides (EPSs) từ vi sinh vật là các biopolymer tự nhiên vô hại quan trọng, được sử dụng trong các ứng dụng bao gồm dược phẩm, nutraceuticals và thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và thuốc trừ sâu. Nhiều loại vi sinh vật có khả năng tổng hợp và bài tiết EPSs với các tính chất hóa học và cấu trúc khiến chúng phù hợp với một số ứng dụng quan trọng. Vi sinh vật bài tiết EPS ra bên ngoài màng tế ...... hiện toàn bộ
#exopolysaccharides #vi sinh vật #môi trường biển #tác nhân kết tụ sinh học #sản xuất công nghiệp
Khôi phục chức năng thần kinh và tính dẻo dai: một tổng quan về các cơ chế sinh lý để đạt được phục hồi chức năng sau chấn thương Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 2020
Đại cươngMạng lưới thần kinh, đặc biệt là trong hệ thần kinh trung ương (CNS), phát triển để hỗ trợ khả năng chức năng rộng lớn trong khi vẫn đảm bảo tính ổn định. Một số "phanh" sinh lý duy trì sự ổn định của mạng lưới thần kinh trong trạng thái khỏe mạnh nhanh chóng trở thành trở ngại sau chấn thương. Những "phanh" này bao gồm sự ức chế từ môi trường ngoại bào, c...... hiện toàn bộ
Nhu cầu chăm sóc phục hồi chức năng và một số yếu tố liên quan đến mức độ độc lập trong sinh hoạt hàng ngày người bệnh đột quỵ não khi xuất viện tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2020
TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 - - 2021
Mục tiêu: Xác định nhu cầu chăm sóc, phục hồi chức năng của người bệnh đột quỵ não khi xuất viện. Đánh giá mức độ độc lập trong sinh hoạt hàng ngày của người bệnh đột quỵ não khi xuất viện. Xác định một số yếu tố liên quan đến mức độ độc lập trong sinh hoạt hàng ngày của người bệnh đột quỵ não khi xuất viện tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang. Đối tượng bao ...... hiện toàn bộ
#Đột quỵ não #Phục hồi chức năng #mức độ độc lập #sinh hoạt hàng ngày #xuất viện
ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TRỊ LIỆU TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG SINH HOẠT HÀNG NGÀY Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU NÃO TRÊN LỀU
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 506 Số 2 - 2021
Đặt vấn đề: Đột quỵ não để lại nhiều di chứng nặng nề, trong đó sự giảm hoặc mất chức năng sinh hoạt hàng ngày là bước trở ngại đầu tiên trong việc người bệnh hòa nhập cộng đồng. Mục tiêu: cải thiện sự độc lập trong sinh hoạt hàng ngày. Đối tượng và phương pháp: Gồm 30 bệnh nhân (BN) đột quỵ nhồi máu não trên lều tại Trung tâm Phục hồi chức năng bệnh viện Bạch Mai teo chương trình hoạt động trị li...... hiện toàn bộ
#hoạt động trị liệu #phục hồi chức năng #sinh hoạt hàng ngày
Tổng số: 72   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 8